TL;DR

Anthropic vừa bổ sung trang Prompt Library vào docs chính thức của Claude Code, gom sẵn 52 prompt copy-paste được xếp theo 5 giai đoạn phát triển phần mềm: Discover, Design, Build, Ship, Operate. Mỗi prompt có ô điền chỗ trống để tùy biến và mục "Why this works" giải thích pattern prompting đứng sau, giúp người dùng tự viết prompt tương tự cho tình huống riêng. Nguồn tổng hợp đến từ Common workflows, Best practices và loạt bài How Anthropic teams use Claude Code, nên phần lớn prompt đã được các team nội bộ của Anthropic dùng thật trong công việc hàng ngày.

Prompt Library là gì

Trước đây, cách phổ biến nhất để học dùng Claude Code hiệu quả là đọc rải rác các trang tài liệu như Common workflows hay Best practices, rồi tự rút ra pattern. Prompt Library gom toàn bộ pattern đó lại thành một trang duy nhất, có ô tìm kiếm và bộ lọc theo tag, để người dùng không cần đọc hết docs mới biết nên gõ gì vào Claude Code.

Mỗi prompt trong thư viện không phải một "kịch bản đóng khung" phải chép nguyên văn. Card nào cũng có 2 phần: phần prompt để copy ngay, và phần "Why this works" giải thích lý do prompt đó hiệu quả. Ý tưởng là học pattern để tự biến tấu, không phải học thuộc lòng 52 câu lệnh.

5 giai đoạn SDLC trong Claude Code Prompt Library: Discover, Design, Build, Ship, Operate
Thư viện chia 52 prompt theo 5 giai đoạn của một vòng đời phát triển phần mềm điển hình.

52 prompt, xếp theo 5 giai đoạn

Thay vì liệt kê phẳng, prompt được nhóm theo giai đoạn công việc thực tế:

  • Discover - làm quen codebase mới, tìm chỗ xử lý một hành vi, kiểm tra thứ gì phụ thuộc vào đoạn code trước khi xoá, đọc lịch sử commit để hiểu vì sao code được viết như vậy.
  • Design - lên kế hoạch thay đổi nhiều file trước khi động vào code, viết spec bằng cách để Claude phỏng vấn ngược lại, liệt kê edge case còn thiếu, biến mockup thành prototype chạy được.
  • Build - implement theo pattern có sẵn, viết test trước rồi code sau (TDD), refactor, migrate, review thay đổi trước khi commit, chạy security review bằng subagent riêng.
  • Ship - resolve merge conflict, viết commit message từ diff, mở pull request thẳng từ ticket, soạn release notes từ git history, viết CI workflow.
  • Operate - tìm và sửa test đang fail, điều tra lỗi production, đọc log bằng câu hỏi tiếng Anh thay vì viết SQL, biến việc lặp lại thành skill hoặc hook tự động.

Mỗi giai đoạn còn được gắn thêm tag theo vai trò: Product, Design, Docs, Marketing, Security, On-call. Một prompt trong nhóm Design, ví dụ "map edge case trước khi build", được gắn tag cho cả PM lẫn designer, vì cùng một prompt nhưng cả hai vai trò đều dùng được với mục đích khác nhau.

Cách dùng: điền chỗ trống rồi copy

Phần lớn prompt trong thư viện có sẵn các "slot" để tuỳ biến, hiển thị dạng ô nhập liệu ngay trong câu prompt. Ví dụ với prompt "viết test rồi chạy để sửa lỗi", người dùng chỉ cần gõ đường dẫn file thật của mình vào ô placeholder, phần còn lại của câu prompt giữ nguyên. Không cần nhớ cú pháp, không cần viết lại từ đầu.

Prompt dạng fill-in-the-blank với các ô điền sẵn được highlight màu cam
Các chỗ cần điền được highlight ngay trong prompt, chỉ cần gõ đè lên placeholder rồi copy.

Một số prompt còn ghi rõ điều kiện cần có trước khi dùng được, ví dụ prompt liên quan tới ticket tracker cần kết nối MCP server hoặc claude.ai connector trước, prompt review pull request cần gh CLI đã đăng nhập, prompt liên quan tới screenshot cần Desktop app hoặc Chrome extension để Claude tự render và so sánh kết quả.

6 pattern viết prompt hiệu quả rút ra từ thư viện

Điều đáng chú ý nhất của trang này không phải 52 prompt cụ thể, mà là 6 pattern lặp lại xuyên suốt toàn bộ thư viện - đây mới là thứ áp dụng được cho bất kỳ prompt nào bạn tự viết sau này:

  1. Mô tả kết quả mong muốn, không mô tả từng bước. Nói "thêm rate limiting cho API public, đảm bảo test cũ vẫn pass" thay vì chỉ tay từng file cần sửa.
  2. Cho Claude cách tự kiểm tra công việc. Thêm "chạy thử", "so sánh", "xác nhận" vào cùng một prompt để Claude tự lặp lại tới khi đúng, thay vì dừng sau một lần thử.
  3. Trỏ vào một reference có sẵn. Chỉ ra file hoặc pattern đã tồn tại trong codebase để code mới viết ra nhất quán với phần còn lại, thay vì để Claude áp dụng best practice chung chung.
  4. Nêu rõ mục tiêu đo lường được. Khi mục tiêu là hiệu năng hoặc coverage, cho số liệu và ngưỡng cụ thể để biết khi nào là "xong".
  5. Đưa thẳng artifact vào prompt. Dán log lỗi, screenshot, hoặc dùng @ để trỏ file thật, thay vì mô tả lại bằng lời - Claude đọc nguồn gốc sẽ chính xác hơn đọc mô tả qua tay người dùng.
  6. Nói rõ định dạng câu trả lời mong muốn. Chỉ định độ dài, format, hoặc đối tượng đọc để câu trả lời khớp với cách bạn sẽ dùng nó.
Checklist minh hoạ 6 pattern viết prompt hiệu quả
6 pattern này lặp lại xuyên suốt toàn bộ 52 prompt trong thư viện.

Ai nên dùng thư viện này

Theo loạt bài How Anthropic teams use Claude Code - nguồn gốc của phần lớn prompt trong thư viện - mỗi phòng ban trong chính Anthropic đang dùng Claude Code theo cách rất khác nhau:

  • Engineering & Product xem Claude Code là điểm dừng đầu tiên để định vị file liên quan và tăng tốc fix bug, giúp nhân sự mới hiểu hệ thống nhanh hơn mà không cần hỏi người khác.
  • Security Engineering chuyển từ quy trình thiết kế rồi code thủ công sang test-driven development, nhờ đó chẩn đoán sự cố production nhanh hơn đáng kể so với cách điều tra thủ công trước đây.
  • Data Science & Infrastructure để nhân sự không rành TypeScript vẫn tự dựng được visualization bằng React, còn team hạ tầng dùng Claude đọc thẳng codebase để hiểu dependency giữa các pipeline dữ liệu.
  • Design dùng Claude Code viết unit test, tự động review pull request, và bất ngờ nhất là dùng để liệt kê error state, edge case ngay từ giai đoạn thiết kế thay vì để phát hiện lúc code đã xong.
  • Marketing xây hệ thống agentic xử lý hàng trăm biến thể quảng cáo trong giới hạn ký tự, và một plugin Figma tạo tới 100 biến thể ad copy chỉ trong nửa giây mỗi batch.
  • Legal tự dựng prototype hệ thống kết nối nhân sự với đúng luật sư phụ trách, dù không có nền tảng kỹ thuật.

Điểm chung: các team hiệu quả nhất không xem Claude Code như một công cụ sinh code đơn thuần, mà như một đối tác tư duy để mô tả vấn đề và cùng tìm giải pháp.

Biến prompt thành thói quen lâu dài

Trang Prompt Library gợi ý rõ: một prompt hiệu quả chỉ là điểm khởi đầu. Bước tiếp theo là lưu nó lại thành thứ dùng lại được lâu dài thay vì gõ lại mỗi lần:

  • Lưu prompt thành một skill, để chạy lại bằng lệnh /command - cả team dùng chung được, không cần nhớ nguyên văn prompt.
  • Ghi convention Claude vừa học được vào CLAUDE.md, để phiên làm việc sau không phải giải thích lại từ đầu.
  • Với thay đổi lớn hoặc rủi ro, bật plan mode để xem trước danh sách file sẽ bị sửa trước khi Claude động vào code thật.

Đây cũng là logic xuyên suốt của cả hệ sinh thái docs Claude Code: prompt là điểm vào, nhưng đích đến là biến cách làm việc hiệu quả thành mặc định của cả nhóm, không phải thứ chỉ một người nhớ trong đầu.

Toàn bộ 52 prompt kèm chức năng tìm kiếm và bộ lọc có tại trang chính thức. via Claude Code Docs